|
Bài 3. Đoạn con ngắn nhất (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024)
|
24hsg9hph3
|
HSG THCS |
1400p |
32% |
11
|
|
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024)
|
24hsg9hph2
|
HSG THCS |
1000p |
64% |
10
|
|
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024)
|
24hsg9hph1
|
HSG THCS |
900p |
35% |
4
|
|
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023)
|
23hsg9hph3
|
HSG THCS |
1100p |
49% |
47
|
|
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023)
|
23hsg9hph2
|
HSG THCS |
1000p |
29% |
70
|
|
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023)
|
23hsg9hph1
|
HSG THCS |
500p |
65% |
91
|
|
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
24hsg9dna4
|
HSG THCS |
1300p |
25% |
324
|
|
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
24hsg9dna3
|
HSG THCS |
1100p |
26% |
562
|
|
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
24hsgdna2
|
HSG THCS |
400p |
48% |
620
|
|
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
24hsg9dna1
|
HSG THCS |
800p |
61% |
848
|
|
Hội báo xuân (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024)
|
24hsg12d
|
HSG THPT |
1700p |
7% |
17
|
|
Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024)
|
24hsg12c
|
HSG THPT |
1100p |
23% |
81
|
|
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024)
|
24hsg12b
|
HSG THPT |
700p |
45% |
219
|
|
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024)
|
24hsg12a
|
HSG THPT |
400p |
26% |
210
|
|
Chia hai dãy
|
divarr
|
|
1100p |
45% |
113
|
|
Tổng tích trên dãy
|
moduloarr
|
|
500p |
31% |
129
|
|
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024)
|
24tkhb4
|
THT Bảng B & C |
1000 |
39% |
564
|
|
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024)
|
24tkhb3
|
THT Bảng B & C |
500 |
24% |
480
|
|
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024)
|
24tkhb2
|
THT Bảng B & C |
500 |
36% |
837
|
|
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024)
|
24tkhb1
|
THT Bảng B & C |
400 |
65% |
1030
|
|
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024)
|
24lcha2
|
THT Bảng A |
500 |
26% |
492
|
|
Chia hết cho ABC
|
divbyabc
|
|
1000p |
34% |
127
|
|
Phép toán với modulo
|
modulo
|
|
1100p |
33% |
156
|
|
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024)
|
24tkha4
|
THT Bảng A |
1100 |
18% |
389
|
|
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024)
|
24tkha3
|
THT Bảng A |
400 |
49% |
713
|
|
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
|
24tkha2
|
THT Bảng A |
800 |
28% |
753
|
|
Đếm tập con không lặp có thứ tự
|
subset21
|
|
900p |
57% |
105
|
|
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt
|
lqdojcontest9bai1
|
|
1600p |
10% |
154
|
|
Cặp chia hết
|
divpairs
|
|
1500p |
30% |
45
|
|
Đếm tập con có lặp không thứ tự
|
subset12
|
|
1500p |
5% |
13
|
|
Đếm GCD 2
|
gcdcnt2
|
|
1800p |
16% |
31
|
|
Đếm GCD 1
|
gcdcnt1
|
|
1500p |
30% |
49
|
|
Đếm tập con
|
subsetn
|
|
800p |
49% |
127
|
|
Đếm tập con không lặp không thứ tự
|
subset22
|
|
1100p |
53% |
98
|
|
N Div K
|
24yicta3
|
THT Bảng A |
1400p |
22% |
94
|
|
Làm bài tập
|
24yicta1
|
THT Bảng A |
500p |
28% |
169
|
|
EXTEST
|
lvtextest
|
|
1400p |
15% |
14
|
|
Cưa gỗ
|
24yicta2
|
THT Bảng A |
1000p |
27% |
167
|
|
Hoa Văn (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024)
|
24stra1
|
THT Bảng A |
800p |
25% |
105
|
|
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024)
|
24thtstra3
|
THT Bảng A |
1200p |
11% |
126
|
|
Rùa và thỏ
|
lazyhare
|
|
1500p |
47% |
7
|
|
Đường đến tình yêu
|
olp5bkmaps
|
OLP MT&TN |
1600 |
26% |
69
|
|
Đếm dãy
|
olp5bkclist
|
OLP MT&TN |
1800 |
9% |
40
|
|
Dải giấy
|
olp5bkstrip
|
OLP MT&TN |
1500 |
12% |
107
|
|
Trò chơi
|
olp5bkgcdsum
|
OLP MT&TN |
1300 |
11% |
142
|
|
Trekking
|
olp5bkclimb
|
OLP MT&TN |
1400 |
22% |
210
|
|
Thống kê cơ bản
|
olp5bkstats
|
OLP MT&TN |
900p |
14% |
198
|
|
Quý chia kẹo
|
quydeptrai
|
|
1200p |
28% |
75
|
|
Xếp hình vuông
|
buildsquare
|
|
600p |
60% |
150
|
|
Tạo sơn tổng hợp
|
bltaosonth
|
Lập trình cơ bản |
800p |
17% |
52
|