|
Bài 4: Sắp xếp (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior)
|
25hueictjunior4
|
HSG THCS |
2300p |
11% |
3
|
|
Số hạng thứ K
|
ds01b02
|
|
400 |
53% |
50
|
|
Tổng cấp số cộng
|
ds01b01
|
|
400 |
36% |
40
|
|
Đếm số lập kỷ lục
|
tk04b13
|
|
500p |
46% |
56
|
|
Robot di chuyển
|
tk04b12
|
|
400p |
63% |
93
|
|
Học sinh giỏi
|
tk04b11
|
|
400p |
46% |
115
|
|
Vượt Mốc
|
tk04b10
|
|
400p |
49% |
124
|
|
Beyblade Burst I - Spin Combo
|
beybladeburst1
|
|
800p |
81% |
18
|
|
Digit
|
dgt
|
|
1800p |
38% |
7
|
|
Bài 3: Chọn quà (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior)
|
25hueictjunior3
|
HSG THCS |
2600p |
14% |
7
|
|
Bài 2: Số hoàn hảo (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior)
|
25hueictjunior2
|
HSG THCS |
1400p |
28% |
22
|
|
Dãy Số PCF
|
numbersequencepcf
|
|
1700 |
29% |
6
|
|
Qua sông (HSG9 Đà Nẵng 2026)
|
bai4hsg9danang
|
|
1300 |
32% |
12
|
|
Dãy số (HSG9 Đà Nẵng 2026)
|
bai3hsg9danang
|
|
1200 |
29% |
25
|
|
Trò chơi bốc số (hard version)
|
trochoibocso2
|
|
1400p |
29% |
6
|
|
Xâu kí tự (HSG9 Đà Nẵng 2026)
|
bai2hsg9danang
|
|
800 |
58% |
20
|
|
Số đặc biệt (HSG9 Đà Nẵng 2026)
|
bai1hsg9danang
|
|
900 |
21% |
21
|
|
Bài 1: Bảng số (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior)
|
25hueictjunior1
|
HSG THCS |
800p |
39% |
55
|
|
Ba điểm kích hoạt
|
bruh
|
|
1700 |
52% |
11
|
|
Mở Khoá
|
mokhoa1
|
|
1100p |
59% |
4
|
|
Bài 4: Cập nhật dãy (TS10 Đồng Tháp 2026)
|
26ts10dth4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
34% |
37
|
|
Bài 3: Tin nhắn bí mật (TS10 Đồng Tháp 2026)
|
26ts10dth3
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900p |
53% |
56
|
|
Bài 2: Chiếc giày thất lạc (TS10 Đồng Tháp 2026)
|
26ts10dth2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
800p |
34% |
61
|
|
Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026)
|
26ts10dth1
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
800p |
47% |
89
|
|
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 1: Số lượng nguyên tố
|
25ts10bdu1
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100 |
65% |
14
|
|
Bài 3: Đóng gói sản phẩm (HSG 9 Nghệ An 2025-2026)
|
26hsg9nab3
|
HSG THCS |
1300p |
25% |
19
|
|
TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 4
|
25ts10qng4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100 |
67% |
7
|
|
TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 3
|
25ts10qng3
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100 |
70% |
10
|
|
Bài 2: Dàn đèn (HSG 9 Nghệ An 2025-2026)
|
26hsg9nab2
|
HSG THCS |
1000p |
39% |
47
|
|
TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 2
|
25ts10qng2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
600 |
6% |
5
|
|
TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 1
|
25ts10qng1
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
400 |
63% |
22
|
|
Bài 1: Tích hai số nguyên tố khác nhau (HSG 9 Nghệ An 2025-2026)
|
26hsg9nab1
|
HSG THCS |
1000p |
46% |
63
|
|
Trò chơi bốc số (easy version)
|
trochoibocso1
|
|
1200p |
28% |
14
|
|
Lớn nhất
|
tk04b08
|
|
400p |
37% |
144
|
|
TS10 Điện Biên 2026 - Quản lý nông trại
|
26ts10dbi1
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
800 |
53% |
14
|
|
Bài B: CGAME (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026)
|
26olp304k10baib
|
Olympic 30/4 |
2300p |
20% |
16
|
|
TS10 Lâm Đồng 2026 - Đếm số
|
26ts10ldo4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300 |
65% |
16
|
|
Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026)
|
26olp304k10baic
|
Olympic 30/4 |
1900p |
28% |
36
|
|
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026)
|
26olp304k10baia
|
Olympic 30/4 |
1600p |
24% |
60
|
|
Vị trí chẵn lẻ
|
tk04b05
|
|
500p |
32% |
131
|
|
Lớn hơn K
|
tk04b07
|
|
500p |
57% |
135
|
|
Bé hơn K
|
tk04b06
|
|
400p |
44% |
146
|
|
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026)
|
26ts10cth2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
400 |
74% |
110
|
|
TS10 Lâm Đồng 2026 - Dãy số nguyên tố
|
26ts10ldo3
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100 |
64% |
26
|
|
TS10 Lâm Đồng 2026 - Tổng các chữ số
|
26ts10ldo2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
500 |
77% |
25
|
|
TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất
|
26ts10ldo1
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
200 |
66% |
65
|
|
Tổng lẻ
|
tk04b04
|
|
500p |
43% |
215
|
|
Tổng chẵn
|
tk04b03
|
|
400p |
52% |
207
|
|
Lùi về 0
|
tk04b02
|
|
300p |
42% |
150
|
|
Tiến đến N
|
tk04b01
|
|
100p |
48% |
164
|