Bài tập Loại Điểm AC % Số AC
Pokemon - Team Rocket's Plot pokemonrocket 1500p 48% 81
Pokemon - Lời Nguyền Groudon pokemonloinguyen 1900p 40% 53
Pokemon - Cuộc chiến cuối cùng Mewtwo pokemonmewto 1900p 42% 46
Pokemon - Hang động Sấm Sét thundercave 1400p 52% 104
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest pokemonviridianforest 1300p 63% 136
Quy tắc kì lạ (Bản khó) strangerule HSG cấp trường 900 28% 7
Số chẵn lẻ đan xen thứ n (Thi thử trước khi thi KV 2026) hdktt26a5 1300 23% 42
Bật tắt đèn theo ma trận bảng hình vuông (Thi thử trước khi thi KV 2026) hdktt26a4 1100 54% 75
Vi khuẩn lan truyền (Thi thử trước khi thi KV 2026) hdktt26a3a 1200 23% 62
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026) hdktt26a2 1000 51% 117
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026) hdktt26a1 1100 18% 112
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt masktech2026c1 THT Bảng B & C 1100p 26% 50
Mật mã gia truyền matmagiatruyen HSG THCS 1600p 47% 27
Doanh Thu kt05b01 600 46% 53
Tổng nhập vào đến 0 kt04b08 500 31% 32
Tổng nhập vào kt04b07 500 36% 43
Tổng điều kiện kt04b06 500 10% 33
Tính tổng các số từ a đến b kt04b05 400 29% 45
In các số từ a đến b kt04b04 400 23% 49
Cửa hàng đóng cửa kt04b03 500 42% 35
Ngày bán chạy kt04b02 400 23% 42
Thống kê kt04b01 300 29% 96
Bài 4 - SPATH thst26c01p04 OLP MT&TN 1000 56% 12
Bài 3 - CNTF thst26c01p03 OLP MT&TN 1400 31% 16
Bài 2 - REARRANGE thst26c01p02 OLP MT&TN 1400 27% 16
Bài 1 - SERVER thst26c01p01 OLP MT&TN 1000 24% 31
Sắp xếp 3 ca0303 1100 65% 48
Sắp xếp 2 ca0302 900 64% 60
Sắp xếp 1 ca0301 1100 44% 51
Hắc Thiểm-II jjk0902 800 46% 18
Kích hoạt DRS (F1DRS) kichhoatchedokechxu 500 65% 10
Biến đổi về 1 cppcb0304 800 55% 122
Bài toán đặc biệt cppcb0303 500 52% 118
Tổng nguyên tố cppcb0302 500 54% 140
In bảng cửu chương cppcb0301 400 54% 163
Hiệu nhỏ nhất ca0214 900 44% 50
Truy vấn Min Max ca0213 1000 52% 73
Project Recon recon 1700 57% 1
Khôi phục mảng 1065d3b THT Bảng B & C 1100 60% 5
Project Lazarus lazarus 2300 36% 3
Sự mất tích bí ẩn của các tay đua tại chặng đua đêm nightrace 1300 82% 6
Dòng sông Nile nilessaas HSG THCS 1000 37% 32
Dãy Zigzag 1060d2b THT Bảng B & C 1400 32% 10
Chương trình ưu đãi kt03b01 500 23% 109
Tiền thừa kt02b03 300p 24% 36
Mua hàng kt02b02 400 26% 29
Ngân sách kt02b01 200 33% 148
Cà rốt kt01b01 100 38% 153
Cô giáo bí bài (Bản dễ) phantichhgb1 HSG THCS 1200 17% 24
Dãy số ca0212 1400 50% 14