|
Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật
|
input002
|
|
200 |
51% |
129
|
|
Sở thích của bạn
|
input004
|
|
100 |
49% |
112
|
|
Tính tiền trà sữa (bản dễ)
|
pr002
|
|
100 |
46% |
123
|
|
Hình vuông dấu sao
|
pr001
|
|
100 |
63% |
120
|
|
ABCDEFG 5
|
abcdefg5
|
|
600 |
53% |
29
|
|
Điều kiện vào đội tuyển
|
if003
|
|
400 |
29% |
172
|
|
Kiểm tra tam giác
|
if0002
|
|
500 |
48% |
138
|
|
In ra số lớn hơn
|
if0001
|
|
400 |
33% |
229
|
|
Beyblade Burst III - Infinite Evolution
|
beybladeburst3
|
|
1500 |
68% |
17
|
|
ABCDEFG 4
|
abcdefg4
|
|
400 |
51% |
46
|
|
2026 - Tin Học Trẻ - Bảng B - Vòng Khu Vực Miền Nam - Bài 3: Đề thi
|
26thtkvmnbangb3
|
THT Bảng B & C |
2000 |
33% |
12
|
|
Di Sản Khởi Nguyên - Chapter III: Kẻ Kế Thừa Bóng Tối
|
twkdisankhoinguyenchapter3
|
|
1800 |
17% |
2
|
|
Di Sản Khởi Nguyên - Chapter II: Phòng Khởi Tạo
|
twkdisankhoinguyenchapter2
|
|
1600 |
56% |
4
|
|
2026 - Tin Học Trẻ - Bảng B - Vòng Khu Vực Miền Nam - Bài 2: Số PP
|
26thtkvmnbangb2
|
THT Bảng B & C |
1800 |
17% |
4
|
|
2026 - Tin Học Trẻ - Bảng B - Vòng Khu Vực Miền Nam - Bài 1: Đàm phán
|
26thtkvmnbangb1
|
THT Bảng B & C |
1800 |
5% |
3
|
|
Beyblade Burst II - Burst Order
|
beybladeburst2
|
|
1600 |
27% |
3
|
|
Tổng dãy số #5
|
ds02b011
|
|
1000 |
25% |
24
|
|
Số hạng thứ n #5
|
ds02b10
|
|
600 |
36% |
41
|
|
Tổng dãy số #4
|
ds02b09
|
|
1100 |
29% |
22
|
|
TS10 Tiền Giang 2024 - Tìm x
|
ts10tiengiang2024b2
|
|
1100 |
29% |
25
|
|
Số hạng thứ n #4
|
ds02b08
|
|
900 |
43% |
32
|
|
Tổng dãy số #3
|
ds02b07
|
|
1000 |
27% |
21
|
|
Số hạng thứ n #3
|
ds02b06
|
|
500 |
40% |
61
|
|
Tổng dãy số #2
|
ds02b05
|
|
1000 |
27% |
42
|
|
Số hạng thứ n #2
|
ds02b04
|
|
600 |
35% |
57
|
|
TS10 Tiền Giang 2024 - Phép toán
|
ts10tiengiang2024b1
|
|
500 |
41% |
28
|
|
Đoạn con có tổng lớn nhất
|
doanconcotonglonnhat
|
|
1600 |
39% |
29
|
|
ĐOẠN CON CÓ TẦN SUẤT LỚN
|
doancotansuatlon
|
|
1300 |
35% |
8
|
|
Tích dãy số #1
|
ds02b03
|
|
1000 |
40% |
62
|
|
Tổng dãy số #1
|
ds02b02
|
|
1000 |
30% |
40
|
|
Số hạng thứ n #1
|
ds02b01
|
|
600 |
33% |
60
|
|
Tổng dãy số tứ diện
|
ds01b12
|
|
1100 |
12% |
13
|
|
Dãy số tứ diện
|
ds01b11
|
|
800 |
21% |
32
|
|
Tổng dãy tam giác
|
ds01b10
|
|
1000 |
17% |
20
|
|
Dãy tam giác
|
ds01b09
|
|
500 |
25% |
44
|
|
Tổng chính phương
|
ds01b08
|
|
1000 |
15% |
38
|
|
Dãy chính phương
|
ds01b07
|
|
400 |
44% |
86
|
|
Tổng lập phương
|
ds01b06
|
|
1000 |
27% |
38
|
|
Dãy lập phương
|
ds01b05
|
|
400 |
44% |
57
|
|
Di Sản Khởi Nguyên - Chapter I: Tiếng Gọi Từ Asterion
|
twkdisankhoinguyenchapter1
|
|
1800 |
20% |
8
|
|
Bài 4: Cộng dãy (TS10 An Giang 2026)
|
26ts10angiang4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1200 |
38% |
73
|
|
Bài 3: Số xâu (TS10 An Giang 2026)
|
26ts10angiang3
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
800 |
42% |
73
|
|
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026)
|
26ts10angiang2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
400 |
69% |
149
|
|
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026)
|
26ts10angiang1
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
300 |
78% |
126
|
|
TS10 Điện Biên 2026 - Đếm cặp
|
26ts10dbi4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1500 |
52% |
12
|
|
TS10 Điện Biên 2026 - Dãy con tăng dài nhất
|
26ts10dbi3
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
2100 |
23% |
6
|
|
TS10 Điện Biên 2026 - Tổng nguyên tố
|
26ts10dbi2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100 |
69% |
34
|
|
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 4: Biến đổi
|
25ts10bdu4
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100 |
38% |
8
|
|
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 3: Trò chơi ghép gỗ
|
25ts10bdu3
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900 |
32% |
9
|
|
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 2: Mật khẩu
|
25ts10bdu2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100 |
32% |
10
|