17821147
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++17
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1470pp)
AC
2 / 2
C++17
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1291pp)
AC
25 / 25
C++17
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
AC
15 / 15
C++17
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1084pp)
DHBB (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâm nhập mật khẩu | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 1200.0 / 1200.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (1828.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm các hình chữ nhật | 1028.6 / 1800.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| WARP | 1500.0 / 1500.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1510.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 910.0 / 1300.0 |
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
(4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Cùng Màu | 1400.0 / 1400.0 |
| Những chú ếch | 1300.0 / 1300.0 |
| FRACTION SUM | 600.0 / 600.0 |
| Ba mũ chia ba | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
| Bán dưa (LQĐ'22) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số chữ số (LQĐ'22) | 1300.0 / 1300.0 |
THT (6310.0 điểm)
Trại hè MT&TN (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổ hợp chập K của N | 1500.0 / 1500.0 |
| Sắp xếp bit | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 1400.0 / 1400.0 |