23TIxNMThien
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1100pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(960pp)
AC
2 / 2
C++17
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(830pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(814pp)
AC
6 / 6
C++17
89%
(709pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(695pp)
AC
4 / 4
C++17
85%
(510pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(333pp)
(2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số tự nhiên 1 | 400.0 / 400.0 |
| Ước số chung lớn nhất (Khó) | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp 2 số | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng 1 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các chữ số | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (HSG'21) | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
Practice VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |