25ZondesEagleK62IT
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
95%
(1425pp)
AC
14 / 14
C++11
90%
(1173pp)
AC
8 / 8
C++17
86%
(943pp)
TLE
91 / 200
C++11
81%
(852pp)
AC
30 / 30
C++11
77%
(774pp)
AC
100 / 100
C++11
74%
(294pp)
AC
100 / 100
C++11
70%
(279pp)
AC
100 / 100
C++11
66%
(265pp)
Training (2450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Khẩu trang | 200.0 / |
Số thứ n | 400.0 / |
Chú ếch và hòn đá 2 | 350.0 / |
Biến đổi xâu | 400.0 / |
Bài toán ba lô 2 | 400.0 / |
Xâu con chung dài nhất | 400.0 / |
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) | 300.0 / |
Happy School (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
HSG THCS (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 200.0 / |
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 200.0 / |
contest (1750.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuyển hoá xâu | 150.0 / |
Xâu cân bằng | 1000.0 / |
Tăng Giảm | 300.0 / |
Đếm tập hợp | 300.0 / |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng bình phương | 100.0 / |
GSPVHCUTE (1063.3 điểm)
DHBB (2300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 200.0 / |
Nhảy lò cò | 300.0 / |
Đo nước | 1500.0 / |
Dãy con | 300.0 / |
CSES (3900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Stick Lengths | Độ dài que | 1100.0 / |
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị | 1500.0 / |
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới | 1300.0 / |
Practice VOI (5.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER | 100.0 / |