25ZondesEagleK62IT
Số kỳ thi
19
Điểm tối thiểu
1252
Điểm tối đa
1556
Phân tích điểm
RTE
90 / 100
C++11
100%
(2070pp)
AC
30 / 30
C++20
98%
(1764pp)
AC
25 / 25
C++17
96%
(1537pp)
AC
40 / 40
C++11
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1215pp)
TLE
75 / 100
C++20
85%
(1149pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1084pp)
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
(13527.9 điểm)
Free Contest (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TWOEARRAY | 240.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (11627.8 điểm)
CSES (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Stick Lengths | Độ dài que | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2088.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 18.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2070.0 / 2300.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |