30Toan
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1033
Điểm tối đa
1279
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++11
100%
(1800pp)
AC
7 / 7
C++11
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1729pp)
TLE
90 / 100
C++11
94%
(1525pp)
AC
25 / 25
C++11
92%
(1476pp)
AC
29 / 29
C++11
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1389pp)
AC
40 / 40
C++11
85%
(1276pp)
(12915.5 điểm)
vn.spoj (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm các hình chữ nhật | 1800.0 / 1800.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (7346.4 điểm)
DHBB (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (2380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1080.0 / 1200.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Stick Lengths | Độ dài que | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị | 1600.0 / 1600.0 |