404_LTE
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(700pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(490pp)
96%
(480pp)
WA
9 / 10
PY3
94%
(424pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(369pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(362pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(347pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(255pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(167pp)
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (2410.0 điểm)
THT (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |