4uck_d3v
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++14
98%
(1372pp)
AC
21 / 21
C++14
96%
(1249pp)
AC
40 / 40
C++14
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1199pp)
AC
16 / 16
C++14
90%
(1085pp)
AC
13 / 13
C++14
89%
(1063pp)
TLE
12 / 14
PAS
85%
(948pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(917pp)
(3069.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 118.8 / 1000.0 |
| Vị trí số dương | 450.0 / 500.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Đếm cặp có tổng bằng 0 | 900.0 / 900.0 |
| FACTOR | 1200.0 / 1200.0 |
| Đi lạc | 1.0 / 1.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
HSG THCS (10814.3 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT (75.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 75.0 / 1500.0 |