• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Astrakara

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1131
Điểm tối đa 1131

Phân tích điểm

Investigation
AC
10 / 10
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Số bất thường
AC
50 / 50
C++20
1500pp
98% (1470pp)
LUCIFER NUMBER
AC
10 / 10
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Ra-One Numbers
AC
10 / 10
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Numbers Sum Squares Modulo ZERO
AC
7 / 7
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
12 / 12
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
AC
10 / 10
C++20
1200pp
85% (1021pp)
Quà tặng
AC
40 / 40
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

HSG THCS (23700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

DHBB (9510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 810.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nhỏ nhất 0.0 / 1300.0

(3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0
Sum họp 0.0 / 1300.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team