• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Bảo_Đẹp_Trai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1542
Điểm tối đa 1665

Phân tích điểm

CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++20
2200pp
100% (2200pp)
Xâu đối xứng
AC
100 / 100
C++20
1900pp
98% (1862pp)
Xóa số
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Dãy bậc k (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Gói kẹo (THTC 2021)
AC
10 / 10
C++20
1700pp
90% (1537pp)
CSES - Counting Sequences | Đếm dãy số
AC
10 / 10
C++20
1700pp
89% (1506pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
AC
16 / 16
C++20
1600pp
87% (1389pp)
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn
AC
15 / 15
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Chú gấu Tommy và các bạn
AC
7 / 7
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(24370.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 688.0 / 1600.0
SGAME3 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Tìm cặp số 630.0 / 900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Những con chuột 900.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Tích 800.0 / 800.0
Bắn bóng 840.0 / 1400.0
Đếm chuỗi 1400.0 / 1400.0
Tổng 400.0 / 500.0
Khớp xâu 1222.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 390.0 / 1300.0

DHBB (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Bài dễ (DHBB 2021) 900.0 / 1200.0

HSG THPT (11580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1120.0 / 1400.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
KILA (THTC 2021) 1100.0 / 1100.0
Gói kẹo (THTC 2021) 1700.0 / 1700.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 60.0 / 1200.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi Pinball 0.0 / 1500.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

CSES (19383.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 700.0 / 1200.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 257.1 / 400.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 226.7 / 1700.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn 1600.0 / 1600.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Sequences | Đếm dãy số 1700.0 / 1700.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

HSG THCS (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (THTB N.An 2021) 1200.0 / 1500.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0

THT (7455.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 480.0 / 1500.0
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 1800.0 / 1800.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 475.0 / 1600.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Bài toán dcg 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân biệt 600.0 / 600.0

HSG cấp trường (2115.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 450.0 / 1500.0
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 585.0 / 1300.0
Đa giác (Bài 4 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1080.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Chia nhóm 640.0 / 800.0
Dân vũ 180.0 / 1000.0

LOP 10 CƠ BẢN (5042.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tạo mật khẩu 600.0 / 600.0
Bội chung nhỏ nhất 532.0 / 1900.0
Xóa số 1800.0 / 1800.0
Tích chính phương 210.0 / 1400.0
Xâu đối xứng 1900.0 / 1900.0
Xếp khối gỗ 0.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team