Bảo_Đẹp_Trai
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1542
Điểm tối đa
1665
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(2200pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1506pp)
AC
16 / 16
C++20
87%
(1389pp)
AC
15 / 15
C++20
85%
(1361pp)
AC
7 / 7
C++20
83%
(1251pp)
(24370.0 điểm)
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 900.0 / 1200.0 |
HSG THPT (11580.0 điểm)
CSES (19383.8 điểm)
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (6800.0 điểm)
THT (7455.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân biệt | 600.0 / 600.0 |
HSG cấp trường (2115.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Chia nhóm | 640.0 / 800.0 |
| Dân vũ | 180.0 / 1000.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (5042.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Bội chung nhỏ nhất | 532.0 / 1900.0 |
| Xóa số | 1800.0 / 1800.0 |
| Tích chính phương | 210.0 / 1400.0 |
| Xâu đối xứng | 1900.0 / 1900.0 |
| Xếp khối gỗ | 0.0 / 1800.0 |