BunsCharSG
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1441pp)
AC
70 / 70
C++20
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1356pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
MLE
18 / 19
C++20
83%
(1106pp)
(17043.3 điểm)
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
| FACTORIZE 1 | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
CSES (10801.3 điểm)
HSG THCS (4240.0 điểm)
Olympic 30/4 (5050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 950.0 / 1900.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1500.0 / 1500.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (43.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| STAGE (DHBB 2021 T.Thử) | 43.3 / 1300.0 |
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |