Capricoder_upi
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1267
Điểm tối đa
1296
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1600pp)
AC
12 / 12
C++20
98%
(1274pp)
AC
12 / 12
C++17
96%
(1249pp)
AC
12 / 12
C++17
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1107pp)
AC
14 / 14
C++17
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(797pp)
AC
9 / 9
C++17
87%
(695pp)
AC
16 / 16
C++17
85%
(681pp)
AC
5 / 5
PYPY
83%
(500pp)
(5500.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi đồ (A div 1) | 0.0 / 1000.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
CSES (4900.0 điểm)
HSG THCS (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 240.0 / 1600.0 |