• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Choco_dark

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1273
Điểm tối đa 1273

Phân tích điểm

Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
22 / 22
PY3
1100pp
100% (1100pp)
Bài 1 - Năm may mắn
AC
10 / 10
PY3
900pp
98% (882pp)
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
50 / 50
PY3
800pp
96% (768pp)
Bài 1 thi thử THT
AC
20 / 20
PY3
600pp
94% (565pp)
Tưới cây (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
AC
36 / 36
PY3
600pp
92% (553pp)
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
AC
20 / 20
PY3
600pp
90% (542pp)
Bài 3 - Phát tài phát lộc
TLE
4 / 10
PY3
560pp
89% (496pp)
Tín hiệu vũ trụ (THTA Ngũ Hành Sơn 2025)
AC
10 / 10
PY3
500pp
87% (434pp)
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025)
AC
10 / 10
PY3
500pp
85% (425pp)
Sắp xếp 3 số
AC
5 / 5
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(6814.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Phép tính #3 204.0 / 400.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 560.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 450.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1568.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 400.0 / 500.0
Cặp dương 0.0 / 800.0
PHÉP TÍNH #2 268.0 / 400.0
Tính toán 0.0 / 400.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0

THT Bảng A (6882.8 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Mật mã Caesar 90.0 / 600.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 1100.0
Tín hiệu vũ trụ (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 500.0 / 500.0
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 400.0 / 800.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 240.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 180.0 / 600.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 325.0 / 1300.0
Chọn thẻ (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 347.8 / 500.0
Tưới cây (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Hàm range 4 200.0 / 200.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

THT Bảng B & C (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team