Choco_dark
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1273
Điểm tối đa
1273
Phân tích điểm
AC
22 / 22
PY3
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(768pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(565pp)
AC
36 / 36
PY3
92%
(553pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(542pp)
TLE
4 / 10
PY3
89%
(496pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(434pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(417pp)
(6814.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1568.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 400.0 / 500.0 |
| Cặp dương | 0.0 / 800.0 |
| PHÉP TÍNH #2 | 268.0 / 400.0 |
| Tính toán | 0.0 / 400.0 |
| Vẽ hình chữ nhật | 400.0 / 400.0 |
| Đổi hệ cơ số #1 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (6882.8 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
| Hàm range 4 | 200.0 / 200.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 400.0 / 800.0 |