DANGTAMKHOA0908
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(1000pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(882pp)
TLE
49 / 50
PY3
96%
(847pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(753pp)
AC
40 / 40
PY3
92%
(738pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(723pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(532pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(434pp)
AC
18 / 18
PY3
85%
(340pp)
AC
13 / 13
PY3
83%
(333pp)
(4000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2400.0 điểm)
OLP MT&TN (882.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 882.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) | 600.0 / 600.0 |