Dantri
Phân tích điểm
WA
8 / 9
C++17
100%
(1867pp)
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1506pp)
AC
30 / 30
C++17
92%
(1476pp)
AC
13 / 13
C++17
90%
(1356pp)
AC
16 / 16
C++17
89%
(1329pp)
AC
2 / 2
C++17
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
(40052.0 điểm)
Happy School (5900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Số lần nhỏ nhất | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (25560.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lẻ đặc biệt 2 thứ N | 650.0 / 1300.0 |
| Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (2450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Cửa hàng bán hoa | 450.0 / 1500.0 |