• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Dantri

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I
WA
8 / 9
C++17
1867pp
100% (1867pp)
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Tích các ước
AC
10 / 10
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Kiến xếp hàng
AC
30 / 30
C++17
1600pp
92% (1476pp)
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì
AC
13 / 13
C++17
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++17
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus
AC
2 / 2
C++17
1500pp
87% (1302pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Module 5
AC
10 / 10
PY3
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(40052.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Bài tập về nhà 1280.0 / 1600.0
Không chia hết 900.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Số nguyên tố 560.0 / 800.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 0.0 / 1400.0
Cặp Số Min Max 40.0 / 1000.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Dãy Fibonacci 960.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 32.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Pha Lê 0.0 / 1800.0
Trò chơi đê nồ #6 500.0 / 500.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
PI 400.0 / 400.0
Làm bánh trung thu 800.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Trung Bình 1280.0 / 1600.0
BỘ HAI SỐ 1200.0 / 1200.0

Happy School (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm x tối thiểu 0.0 / 1100.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Xâu Con Bằng Nhau 0.0 / 2000.0
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0

Free Contest (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

THT (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0

CSES (25560.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1050.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 1200.0 / 2000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 300.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 0.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus 1500.0 / 1500.0
CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I 1866.7 / 2100.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 210.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 650.0 / 1300.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (2450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0
Cửa hàng bán hoa 450.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team