Datt
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(900pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(882pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(864pp)
TLE
7 / 10
C++20
94%
(593pp)
RTE
8 / 10
C++20
92%
(443pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(354pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(347pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(340pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(333pp)
(4240.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1844.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 480.0 / 600.0 |
| Giai thừa #1 | 300.0 / 300.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 300.0 / 600.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số #0 | 164.0 / 400.0 |
| String #1 | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
Lập trình Python (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 80.0 / 400.0 |
THT Bảng A (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ | 450.0 / 900.0 |