DoNgocPhat
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1455
Điểm tối đa
1650
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
4 / 4
C++20
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1329pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1276pp)
DHBB (7700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| LED (DHBB CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Ghép chữ (DHBB 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập số (DHBB năm 2024) | 1800.0 / 1800.0 |
| Mạng công ty (DHBB năm 2024) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
(16654.3 điểm)
Practice VOI (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (2430.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Money Sums | Khoản tiền | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II | 1130.8 / 1400.0 |
HSG cấp trường (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 2000.0 / 2000.0 |