Fielder
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
PAS
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
PAS
96%
(1152pp)
TLE
10 / 11
PAS
94%
(1112pp)
AC
100 / 100
PAS
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PAS
89%
(797pp)
AC
5 / 5
PAS
87%
(695pp)
AC
15 / 15
PAS
85%
(596pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(500pp)
(8800.0 điểm)
DHBB (1181.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách Manhattan lớn nhất | 130.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Tìm số (THTA Vòng Chung kết) | 550.0 / 1100.0 |