HThinh
Số kỳ thi
21
Điểm tối thiểu
961
Điểm tối đa
1608
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2100pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(2058pp)
AC
8 / 8
C++20
96%
(1921pp)
AC
25 / 25
C++20
94%
(1882pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1845pp)
AC
46 / 46
C++20
90%
(1808pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1772pp)
TLE
99 / 100
C++20
87%
(1719pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1616pp)
(29913.0 điểm)
DHBB (22600.0 điểm)
Practice VOI (16128.0 điểm)
CSES (11000.0 điểm)
Olympic 30/4 (16300.0 điểm)
HSG THPT (2436.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1600.0 / 1600.0 |
| Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25) | 336.0 / 2100.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (7500.0 điểm)
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Truy Vấn Chẵn Lẻ | 1100.0 / 1100.0 |
THT (7700.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xa nhất | 1900.0 / 1900.0 |
LQDOJ Cup (24196.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1400.0 / 1400.0 |