Hanhph1368
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1255
Điểm tối đa
1255
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2400pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(2352pp)
AC
700 / 700
C++20
96%
(2305pp)
AC
700 / 700
C++20
94%
(2259pp)
AC
720 / 720
C++20
92%
(2214pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(2079pp)
TLE
590 / 600
C++20
89%
(2005pp)
AC
700 / 700
C++20
87%
(1910pp)
TLE
99 / 100
C++17
85%
(1853pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1751pp)
Lập trình cơ bản (11525.0 điểm)
(48024.5 điểm)
DHBB (5196.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (9902.0 điểm)
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (10800.0 điểm)
THT (8035.0 điểm)
HSG THCS (9377.0 điểm)
HSG THPT (7400.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
CSES (15648.7 điểm)
USACO (442.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure | 442.0 / 2600.0 |