HoHuuPhuc
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1126
Điểm tối đa
1278
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2000pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1862pp)
AC
30 / 30
C++17
92%
(1476pp)
AC
200 / 200
C++17
90%
(1265pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1129pp)
AC
25 / 25
C++17
85%
(1106pp)
(19350.0 điểm)
Happy School (3860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| UCLN với N | 960.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) | 2000.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900.0 / 1900.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (4500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhỏ nhì, lớn nhì | 600.0 / 600.0 |
| Thuật toán tìm kiếm nhị phân | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bồ câu | 1650.0 / 2200.0 |