Huy249
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1095
Điểm tối đa
1275
Phân tích điểm
AC
71 / 100
C++14
100%
(1769pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1537pp)
AC
29 / 29
C++20
92%
(1384pp)
AC
33 / 33
C++20
90%
(1356pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
25 / 25
C++20
85%
(1191pp)
(36734.4 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 700.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |