Jelly_Dao
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
773
Điểm tối đa
962
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1000pp)
AC
12 / 12
PY3
96%
(864pp)
AC
16 / 16
PY3
94%
(753pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(646pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(542pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(417pp)
(1480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 300.0 / 300.0 |
| Tổng bình phương | 800.0 / 800.0 |
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 | 280.0 / 400.0 |
| [HSG 9] Tổng chữ số | 100.0 / 100.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3500.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên | 400.0 / 400.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |