• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Justasillyboi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Trò chơi bóc bòng (THT C2 Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++20
1700pp
100% (1700pp)
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
AC
20 / 20
C++20
1000pp
92% (922pp)
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
C++20
900pp
90% (814pp)
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
AC
10 / 10
C++20
900pp
89% (797pp)
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022)
AC
20 / 20
C++20
900pp
87% (781pp)
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++20
900pp
85% (766pp)
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023)
AC
10 / 10
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Phương Trình Bậc 2 500.0 / 500.0

HSG THPT (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 400.0 / 400.0
Xâu con (HSG12-2023, Bình Phước) 500.0 / 500.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Trò chơi bóc bòng (THT C2 Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Cộng một kiểu Đức (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1500.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (285.7 điểm)

Bài tập Điểm
từ tháng tư tới tháng tư 285.7 / 1000.0

THT Bảng A (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 800.0 / 800.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 700.0 / 700.0
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (1740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 352.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 288.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team