K24NTDuc
Phân tích điểm
TLE
9 / 10
C++17
100%
(990pp)
WA
47 / 50
C++17
98%
(829pp)
AC
8 / 8
C++17
96%
(768pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(565pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(542pp)
TLE
6 / 15
C++17
89%
(496pp)
87%
(434pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(340pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(333pp)
HSG THCS (1146.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 846.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
(1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy Hoạch Động Chữ Số | 800.0 / 800.0 |
| Tạo nhiệm vụ cùng Imposter | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1290.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 990.0 / 1100.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (3700.0 điểm)
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
CSES (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II | 560.0 / 1400.0 |