Kambu
Phân tích điểm
WA
39 / 50
C++17
100%
(1872pp)
AC
4 / 4
C++17
98%
(1568pp)
AC
13 / 13
C++17
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1412pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1199pp)
AC
13 / 13
C++17
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(834pp)
(19600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (19330.0 điểm)
HSG THCS (1585.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |
| Thay đổi dãy số | 585.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Mật mã Caesar | 600.0 / 600.0 |
| Tách lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 0.0 / 500.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương | 400.0 / 400.0 |
CSES (5800.0 điểm)
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (4282.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập số (DHBB năm 2024) | 810.0 / 1800.0 |
| Mật khẩu (DHBB năm 2024) | 1872.0 / 2400.0 |
| Mạng công ty (DHBB năm 2024) | 1600.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
USACO (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |