• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Kambu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mật khẩu (DHBB năm 2024)
WA
39 / 50
C++17
1872pp
100% (1872pp)
Mạng công ty (DHBB năm 2024)
AC
4 / 4
C++17
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì
AC
13 / 13
C++17
1500pp
96% (1441pp)
Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
C++17
1500pp
94% (1412pp)
CSES - String Matching | Khớp xâu
AC
10 / 10
C++14
1300pp
92% (1199pp)
Query-Sum
AC
20 / 20
C++17
1200pp
90% (1085pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++17
1100pp
89% (974pp)
Minecraft
AC
100 / 100
C++17
1100pp
87% (955pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
C++17
1000pp
85% (851pp)
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
AC
20 / 20
C++14
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(19600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 800.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
[Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt 400.0 / 400.0
Số tam giác 500.0 / 500.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (19330.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Tính toán 0.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tích 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 900.0 / 900.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #2 130.0 / 500.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0

HSG THCS (1585.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Thay đổi dãy số 585.0 / 900.0

THT Bảng A (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 0.0 / 500.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0

CSES (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Pyramid Array | Mảng hình "kim" 600.0 / 1800.0

THT (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0

DHBB (4282.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập số (DHBB năm 2024) 810.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1872.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

USACO (1.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2019 - Teamwork 1.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team