Khanh2010
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1209
Điểm tối đa
1209
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PYPY
100%
(2300pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
PYPY
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1568pp)
AC
16 / 16
C++17
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
PYPY
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1361pp)
TLE
16 / 20
C++17
83%
(1267pp)
(11040.0 điểm)
Happy School (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nghịch thế | 1800.0 / 1800.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (12560.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (6800.0 điểm)
Cánh diều (1200.0 điểm)
THT (6500.0 điểm)
THT Bảng B & C (4820.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1440.0 / 2400.0 |
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |
| Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1300.0 / 1300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
USACO (106.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 January Contest, Silver, Find and Replace | 106.7 / 1600.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 1400.0 / 1400.0 |