• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Khanh2010

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1209
Điểm tối đa 1209

Phân tích điểm

Galindo đi Việt Nam
AC
100 / 100
PYPY
2300pp
100% (2300pp)
Đếm Số Trong Đoạn
AC
50 / 50
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Tổng nghịch thế
AC
10 / 10
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
PYPY
1800pp
94% (1694pp)
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
PY3
1700pp
92% (1568pp)
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
16 / 16
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
PYPY
1600pp
87% (1389pp)
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
100 / 100
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
TLE
16 / 20
C++17
1520pp
83% (1267pp)
Tải thêm...

(11040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Galindo đi Việt Nam 2300.0 / 2300.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Định thức bậc 3 900.0 / 900.0
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) 240.0 / 1200.0
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N 400.0 / 400.0
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0

Happy School (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nghịch thế 1800.0 / 1800.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (12560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Số chính phương 500.0 / 500.0
Tổng dãy số cách đều 420.0 / 700.0
Đi 5 bước 400.0 / 400.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 640.0 / 800.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Rút thẻ 1000.0 / 1000.0
Phép tính 400.0 / 400.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hai 400.0 / 400.0

HSG THCS (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0

Cánh diều (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

THT (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 800.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (4820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1520.0 / 1900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1440.0 / 2400.0
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1300.0 / 1300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

USACO (106.7 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 January Contest, Silver, Find and Replace 106.7 / 1600.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team