KimNgân1610
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1323
Điểm tối đa
1323
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
96%
(1345pp)
AC
2 / 2
C++17
92%
(1199pp)
AC
3 / 3
C++17
90%
(1085pp)
AC
4 / 4
C++17
89%
(1063pp)
TLE
28 / 30
C++17
85%
(953pp)
(23023.0 điểm)
DHBB (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FGird | 1100.0 / 1100.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (510.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 510.0 / 1700.0 |