Kphong1809
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1285
Điểm tối đa
1285
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(847pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(532pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(521pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Ziczac | 900.0 / 900.0 |
| Sắp xếp | 700.0 / 700.0 |
(3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 500.0 / 500.0 |
| Bảng nhân | 900.0 / 900.0 |
| Module 2 | 800.0 / 800.0 |
| Ước số và tổng ước số | 900.0 / 900.0 |
| COL-ROW SUM | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
CSES (1292.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 392.9 / 500.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| một bài dễ | 0.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |