• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

KyuKurarin

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1685
Điểm tối đa 1685

Phân tích điểm

Hệ số nhị thức
AC
100 / 100
C++20
2300pp
100% (2300pp)
Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1900pp
98% (1862pp)
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
20 / 20
C++20
1900pp
96% (1825pp)
Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++20
1900pp
94% (1788pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
92% (1752pp)
Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
90% (1717pp)
Tổ hợp Ckn 2
AC
20 / 20
C++20
1900pp
89% (1683pp)
Bài toán thời tiền sử
AC
50 / 50
C++20
1800pp
87% (1563pp)
Max - Min của đoạn
AC
50 / 50
C++20
1800pp
85% (1531pp)
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard)
AC
50 / 50
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(57300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 1800.0 / 1800.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Lũy thừa mod 1400.0 / 1400.0
Hệ số nhị thức 2300.0 / 2300.0
Tổ hợp Ckn 2 1900.0 / 1900.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm khoảng 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Tổng max x len 1500.0 / 1500.0
Tổng max-min 1500.0 / 1500.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
[Ngăn xếp]. Bài 20. Hình chữ nhật 0-1 1400.0 / 1400.0
Hệ thống sưởi ấm 1400.0 / 1400.0
Bài toán thời tiền sử 1800.0 / 1800.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1600.0 / 1600.0
Chung Kết Xanh Thành 1700.0 / 1700.0
Mãi mãi là huyền thoại 4 1300.0 / 1300.0

DHBB (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

Practice VOI (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Tìm dãy con có tổng lớn nhất 1600.0 / 1600.0
Tìm dãy con có tổng lớn nhất 2 1600.0 / 1600.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0

CSES (22000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0
CSES - Sliding Window Minimum | Giá Trị Nhỏ Nhất Cửa Sổ Trượt 1500.0 / 1500.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

THT (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Dãy số 1400.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (7704.0 điểm)

Bài tập Điểm
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1000.0 / 1000.0
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1400.0 / 1400.0
Tổng (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1200.0 / 1200.0
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0
Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 920.0 / 2300.0
Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 984.0 / 2400.0

HSG THCS (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 3: Đoạn con đặc biệt (TS10 Thanh Hóa 2026) 1500.0 / 1500.0

Free Contest (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Summer Contest #01 - Thức ăn ổn định 1600.0 / 1600.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 1800.0 / 1800.0
Apex Cup 2026 - New messages 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team