KyuKurarin
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1685
Điểm tối đa
1685
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1825pp)
AC
9 / 9
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1683pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1563pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1531pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1501pp)
(57300.0 điểm)
DHBB (6800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (6500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm dãy con có tổng lớn nhất | 1600.0 / 1600.0 |
| Tìm dãy con có tổng lớn nhất 2 | 1600.0 / 1600.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (22000.0 điểm)
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
THT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy số | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (7704.0 điểm)
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) | 1500.0 / 1500.0 |