Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1535
Điểm tối đa
1768
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++20
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1666pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1506pp)
AC
35 / 35
C++20
92%
(1476pp)
AC
23 / 23
C++20
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1361pp)
AC
14 / 14
C++20
83%
(1251pp)
(40784.0 điểm)
DHBB (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Kí tự của người Napoli | 400.0 / 400.0 |
| Bánh sandwich | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (7395.0 điểm)
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm tổng của mãng | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 160.0 / 1600.0 |
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (4500.0 điểm)
HSG THCS (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
| Largest product | 900.0 / 900.0 |
CSES (20614.3 điểm)
HSG THPT (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
| SQIUF GAME 2 | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Atcoder (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 1000.0 / 1000.0 |
USACO (207.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 February Contest, Bronze, Hungry Cow | 207.692 / 900.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm range 3 | 0.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (8900.0 điểm)
OLP MT&TN (7300.0 điểm)
Free Contest (8420.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8033.3 điểm)
VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức | 1400.0 / 1400.0 |
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
| Elemental Matrix | 900.0 / 900.0 |
| Proportion | 1600.0 / 1600.0 |