Laputa
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1293
Điểm tối đa
1293
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1729pp)
AC
6 / 6
C++17
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1356pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1276pp)
DHBB (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà | 1500.0 / 1500.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1800.0 / 1800.0 |
(8400.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 1100.0 / 1100.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CANDY GAME | 600.0 / 600.0 |
CSES (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Road Construction | Xây dựng đường | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - String Transform | Biến đổi xâu | 1600.0 / 1600.0 |
THT (4528.0 điểm)
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gán nhãn | 1800.0 / 1800.0 |