LeVietCong2k7
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1120
Điểm tối đa
1120
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
100%
(2300pp)
AC
6 / 6
C++20
98%
(2058pp)
AC
3 / 3
C++20
94%
(1788pp)
AC
9 / 9
C++20
92%
(1752pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(1627pp)
AC
13 / 13
C++20
89%
(1506pp)
AC
13 / 13
C++20
87%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1446pp)
AC
3 / 3
C++20
83%
(1417pp)
(19950.0 điểm)
vn.spoj (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (81100.0 điểm)
HSG THPT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| NUM19 (Chọn ĐT'23-24) | 2300.0 / 2300.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đường đến tình yêu | 0.0 / 1600.0 |
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt Xâu | 1900.0 / 1900.0 |
DHBB (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép chữ (DHBB 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |