Love
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
967
Điểm tối đa
1863
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2305pp)
AC
25 / 25
C++17
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(2079pp)
TLE
96 / 100
C++17
89%
(1956pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1872pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1834pp)
DHBB (24800.0 điểm)
(24463.2 điểm)
CEOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (1910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 810.0 / 900.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (50794.4 điểm)
CSES (1346.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Monsters | Quái vật | 1346.2 / 1400.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (10270.0 điểm)
THT (10066.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2400.0 / 2400.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số từ lập số 1 | 1200.0 / 1200.0 |