MInecraftIsTheBest
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1228
Điểm tối đa
1557
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1600pp)
AC
200 / 200
C++17
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1199pp)
AC
25 / 25
C++17
90%
(1175pp)
RTE
50 / 100
C++17
89%
(1063pp)
AC
12 / 12
C++17
87%
(1042pp)
AC
16 / 16
C++17
85%
(1021pp)
TLE
45 / 51
C++17
83%
(956pp)
(19286.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (9080.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
HSG THCS (4432.3 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 0.0 / 1400.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Phần thưởng | 980.0 / 1400.0 |
| Vòng tròn số | 0.0 / 1900.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |