MT_HuyenTrang2k7
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
C++11
96%
(1729pp)
WA
19 / 20
C++11
94%
(1609pp)
AC
25 / 25
C++11
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1389pp)
AC
16 / 16
C++11
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1334pp)
DHBB (1710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số zero tận cùng | 1710.0 / 1800.0 |
Happy School (2840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nghịch thế | 1440.0 / 1800.0 |
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
(7280.0 điểm)
OLP MT&TN (12164.0 điểm)
HSG THCS (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
THT (10020.0 điểm)
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp gạch | 900.0 / 900.0 |