NMD
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1449
Điểm tối đa
1606
Phân tích điểm
WA
90 / 100
C++17
100%
(2070pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
(13901.2 điểm)
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
DHBB (4252.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi dãy | 1900.0 / 1900.0 |
| Xâu nhị phân (DHBB 2021) | 1152.0 / 2400.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (14011.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shopping | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (12300.0 điểm)
CSES (15300.0 điểm)
HSG THPT (6590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2070.0 / 2300.0 |
| LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 920.0 / 2300.0 |
THT (5976.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
| Đánh dấu bảng | 1376.0 / 1600.0 |
| Chia nhóm | 1600.0 / 1600.0 |