• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NMD

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1449
Điểm tối đa 1606

Phân tích điểm

RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
WA
90 / 100
C++17
2070pp
100% (2070pp)
Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ)
AC
100 / 100
C++17
2000pp
98% (1960pp)
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022)
AC
20 / 20
C++17
2000pp
96% (1921pp)
Biến đổi dãy
AC
20 / 20
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022)
AC
10 / 10
C++17
1900pp
92% (1752pp)
Xa nhất
AC
20 / 20
C++17
1900pp
90% (1717pp)
Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
89% (1683pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER
AC
100 / 100
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
85% (1531pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR
AC
100 / 100
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(13901.2 điểm)

Bài tập Điểm
AMIZERO 1100.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Kẻ nặng 10^7KG và đồ thị 0.0 / 1900.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
FIND 800.0 / 800.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
Giao thông 71.2 / 1900.0
Vua trò chơi 1400.0 / 1400.0
Dư đoạn 1600.0 / 1600.0
Rước đèn 1140.0 / 1900.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Học toán 2 990.0 / 1800.0

HSG THCS (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0

DHBB (4252.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 1152.0 / 2400.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0

Practice VOI (14011.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tô màu 1600.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1350.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 1012.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 960.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST 48.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 506.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 936.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 437.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 1104.0 / 2300.0
Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ) 2000.0 / 2000.0
Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ) 38.0 / 1900.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Shopping 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0

Trại hè MT&TN (12300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 2000.0 / 2000.0
Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) 1800.0 / 1800.0
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) 1900.0 / 1900.0
Xa nhất 1900.0 / 1900.0
Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) 1900.0 / 1900.0
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

CSES (15300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (6590.0 điểm)

Bài tập Điểm
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2070.0 / 2300.0
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 920.0 / 2300.0

THT (5976.0 điểm)

Bài tập Điểm
Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Đánh dấu bảng 1376.0 / 1600.0
Chia nhóm 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team