NTT36
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1939
Điểm tối đa
1939
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
PYPY
94%
(1129pp)
TLE
90 / 100
PYPY
92%
(1079pp)
AC
20 / 20
PYPY
89%
(974pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(868pp)
AC
1 / 1
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(5800.0 điểm)
HSG THPT (1170.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1170.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (4450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Số lẻ đặc biệt 2 thứ N | 650.0 / 1300.0 |
| Tết trung thu với đèn ông sao | 1300.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số thứ N của dãy số trùng | 1300.0 / 1300.0 |
THT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
| Bài toán dcg | 1400.0 / 1400.0 |
| Cỗ máy | 600.0 / 600.0 |