• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NTT36

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1939
Điểm tối đa 1939

Phân tích điểm

Bài toán dcg
AC
10 / 10
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Chữ số thứ N của dãy số trùng
AC
20 / 20
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Tết trung thu với đèn ông sao
AC
20 / 20
PY3
1300pp
96% (1249pp)
Nhân 2 trừ 1
AC
100 / 100
PYPY
1200pp
94% (1129pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
TLE
90 / 100
PYPY
1170pp
92% (1079pp)
Nấu Ăn
AC
20 / 20
PY3
1100pp
90% (994pp)
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất
AC
20 / 20
PYPY
1100pp
89% (974pp)
Tổng bằng 0
AC
20 / 20
PY3
1000pp
87% (868pp)
Số có 3 ước
AC
1 / 1
PY3
900pp
85% (766pp)
Bài toán khó
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đồ thị "đường thẳng" 0.0 / 2100.0
Nhân 2 trừ 1 1200.0 / 1200.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 0.0 / 1200.0
PI 400.0 / 400.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0

HSG THPT (1170.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1170.0 / 1300.0

THT Bảng A (4450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng rào 400.0 / 400.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 650.0 / 1300.0
Tết trung thu với đèn ông sao 1300.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0
Chữ số thứ N của dãy số trùng 1300.0 / 1300.0

THT (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Bài toán dcg 1400.0 / 1400.0
Cỗ máy 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team