NVHung
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1468
Điểm tối đa
1868
Phân tích điểm
TLE
190 / 200
C++17
100%
(1900pp)
AC
14 / 14
C++17
98%
(1764pp)
AC
7 / 7
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
19 / 19
C++17
92%
(1660pp)
AC
60 / 60
C++17
87%
(1476pp)
AC
25 / 25
C++17
83%
(1334pp)
(39380.3 điểm)
DHBB (2760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Eticket (DHBB 2021 T.Thử) | 360.0 / 1800.0 |
Happy School (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (16300.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (0.0 điểm)
Cánh diều (542.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con | 542.9 / 600.0 |
Trại hè MT&TN (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LZXOR | 1040.0 / 1600.0 |
THT (5000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8500.0 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |