• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NVHung

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 1468
Điểm tối đa 1868

Phân tích điểm

PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
TLE
190 / 200
C++17
1900pp
100% (1900pp)
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
AC
14 / 14
C++17
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp
AC
7 / 7
C++17
1800pp
96% (1729pp)
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
AC
100 / 100
C++17
1800pp
94% (1694pp)
SỐ LỚN NHẤT
AC
19 / 19
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Gánh nước
AC
100 / 100
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Thứ tự
AC
100 / 100
C++17
1700pp
89% (1506pp)
LCS Medium
AC
60 / 60
C++17
1700pp
87% (1476pp)
golds
AC
20 / 20
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Thu gom rác
AC
25 / 25
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(39380.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
SGAME 666.7 / 1600.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
LCS Medium 1700.0 / 1700.0
golds 1600.0 / 1600.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1900.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 453.4 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 1100.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 200.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 843.3 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 426.9 / 1800.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
BWTREE 900.0 / 900.0
Phụ Hồ 0.0 / 1500.0
MINDIST 800.0 / 800.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Thu gom rác 1600.0 / 1600.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Gánh nước 1800.0 / 1800.0
Thứ tự 1700.0 / 1700.0
Học toán 2 990.0 / 1800.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0
Truy vấn đồ thị 0.0 / 2100.0
Hiệu ứng dây chuyền 0.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

DHBB (2760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 360.0 / 1800.0

Happy School (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0

CSES (16300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 0.0 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0

Practice VOI (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 1800.0
Trò chơi thả bóng (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2600.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0

Cánh diều (542.9 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 542.9 / 600.0

Trại hè MT&TN (1040.0 điểm)

Bài tập Điểm
LZXOR 1040.0 / 1600.0

THT (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (8500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team