NgoDuyBG
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1800pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1568pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1412pp)
AC
21 / 21
C++20
92%
(1384pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1302pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1167pp)
(14412.3 điểm)
DHBB (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1656.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Phương trình Diophantine | 56.0 / 1400.0 |
CSES (9923.1 điểm)
THT Bảng A (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 320.0 / 800.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
THT (3780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 780.0 / 1500.0 |
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
| Cây cảnh | 900.0 / 900.0 |
| Hộp quà | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |