• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NgoDuyBG

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++20
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay
AC
16 / 16
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Thằng bờm và Phú ông
AC
40 / 40
C++20
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I
AC
100 / 100
C++20
1500pp
94% (1412pp)
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay
AC
21 / 21
C++20
1500pp
92% (1384pp)
Tổng chữ số
AC
50 / 50
C++20
1500pp
90% (1356pp)
Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
100 / 100
C++20
1500pp
89% (1329pp)
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
100 / 100
C++20
1500pp
87% (1302pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
C++20
1500pp
85% (1276pp)
Số đường đi ngắn nhất
AC
40 / 40
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(14412.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 800.0 / 1600.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 285.0 / 1500.0
Khoảng cách lớn nhất 90.9 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Đêm số cặp nghịch thế 236.4 / 1300.0

DHBB (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (1656.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Phương trình Diophantine 56.0 / 1400.0

CSES (9923.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố 1023.1 / 1900.0

THT Bảng A (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 320.0 / 800.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 0.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

THT (3780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 780.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi 0.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1200.0

HSG THCS (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0
Hộp quà 900.0 / 900.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team