NguyenBaoGiaHan
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1465
Điểm tối đa
1465
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(882pp)
AC
30 / 30
C++14
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(847pp)
AC
6 / 6
PYPY
92%
(738pp)
AC
7 / 7
C++14
90%
(723pp)
AC
5 / 5
PYPY
89%
(620pp)
TLE
10 / 13
PY3
87%
(534pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(510pp)
AC
25 / 25
C++14
83%
(500pp)
(5268.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (2315.4 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |