• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NguyenBaoGiaHan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1465
Điểm tối đa 1465

Phân tích điểm

Số yêu thương
AC
10 / 10
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Xe đồ chơi
AC
10 / 10
C++14
900pp
98% (882pp)
Câu hỏi số 99
AC
30 / 30
C++14
900pp
96% (864pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
C++14
900pp
94% (847pp)
Số lớn thứ k
AC
6 / 6
PYPY
800pp
92% (738pp)
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018)
AC
7 / 7
C++14
800pp
90% (723pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
PYPY
700pp
89% (620pp)
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
TLE
10 / 13
PY3
615pp
87% (534pp)
Tìm số anh cả
AC
100 / 100
C++14
600pp
85% (510pp)
Gàu nước
AC
25 / 25
C++14
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(5268.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 468.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

HSG THCS (2315.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 615.4 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

Happy School (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team