NguyenBeu
Phân tích điểm
RTE
92 / 100
C++20
100%
(1656pp)
AC
13 / 13
PY3
98%
(1568pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1441pp)
AC
1000 / 1000
PY3
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
TLE
2 / 3
PY3
83%
(1112pp)
DHBB (9335.0 điểm)
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
(16662.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
CEOI (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry | 73.3 / 2200.0 |
| CEOI 2016 - Kangaroo | 66.7 / 2300.0 |
VOI (601.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 601.5 / 2300.0 |
Practice VOI (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 560.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
CSES (19084.3 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1300.0 / 1200.0 |