Nhannghia2007
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1286
Điểm tối đa
1516
Phân tích điểm
AC
19 / 19
PYPY
100%
(1800pp)
AC
30 / 30
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
3 / 3
C++20
94%
(1600pp)
AC
39 / 39
C++20
92%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1537pp)
AC
40 / 40
PYPY
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1389pp)
AC
13 / 13
C++20
85%
(1361pp)
AC
16 / 16
PYPY
83%
(1334pp)
(19014.0 điểm)
DHBB (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Cây P đỉnh (Cơ bản) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (20740.0 điểm)
HSG THPT (2050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 320.0 / 400.0 |
| Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 630.0 / 700.0 |
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Teacher Number (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
Young ICT Talent (775.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Bộ ba số Pytago | 275.0 / 1100.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |