• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

OLP26KCT0417

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1074
Điểm tối đa 1074

Phân tích điểm

Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7)
TLE
40 / 50
C++20
1440pp
100% (1440pp)
Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
AC
50 / 50
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
1100pp
94% (1035pp)
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng
AC
10 / 10
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024)
AC
11 / 11
C++20
1100pp
90% (994pp)
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023)
AC
10 / 10
C++20
1000pp
89% (886pp)
Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7)
AC
50 / 50
C++20
900pp
87% (781pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
C++20
900pp
85% (766pp)
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022)
AC
10 / 10
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 3: Tổng ngày công 0.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0

HSG THCS (8145.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 800.0 / 800.0
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 460.0 / 500.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 500.0 / 500.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 285.0 / 300.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (8951.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Chất điểm 400.0 / 400.0
Thống kê cơ bản 306.0 / 900.0
Tổng 600.0 / 600.0
Bài siêu dễ 800.0 / 800.0
Ngày nguyên tố 405.0 / 900.0
Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0
Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1400.0 / 1400.0
Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1440.0 / 1800.0

HSG THPT (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team