OLP26KCT1195
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1477
Điểm tối đa
1477
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1470pp)
TLE
45 / 50
PY3
96%
(1383pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1063pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(1042pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(1021pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(917pp)
HSG THCS (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
(16236.0 điểm)
THT Bảng A (52466.7 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT (4750.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng hồ (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Chò trơi đê nồ #5 | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 1440.0 / 1600.0 |